Từ điển › 婴儿潮婴儿潮嬰兒潮 nghĩa là gìyīng ér cháobùng nổ trẻ sơ sinhNghĩa yīng ér cháobùng nổ trẻ sơ sinhTiếng Anh: baby boomChữ thành phần婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →