婴儿猝死综合症嬰兒猝死綜合症 nghĩa là gì
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Nghĩa
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
- hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Tiếng Anh: sudden infant death syndrome (SIDS); crib death
Chữ thành phần
- 婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →
- 猝cùsudden, abrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →