Từ điển › 婴儿车婴儿车嬰兒車 nghĩa là gìyīng ér chēxe nôiNghĩa yīng ér chēxe nôixe đẩy em béxe đẩy trẻ emTiếng Anh: baby carriage; pram; strollerChữ thành phần婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →