媒体访问控制媒體訪問控制 nghĩa là gì
méi tǐ fǎng wèn kòng zhì
Điều khiển truy cập phương tiện
Nghĩa
méi tǐ fǎng wèn kòng zhì
- Điều khiển truy cập phương tiện
- MAC
Tiếng Anh: Media Access Control; MAC
Chữ thành phần
- 媒méi · Hán Việt: mốigo-between, matchmaker; medium12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →
- 问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →