Từ điển › 媲美媲美 nghĩa là gìpì měisánh ngangNghĩa pì měiHSK 7sánh ngangcó thể so bì vớiTiếng Anh: to match; is comparable withChữ thành phần媲pìto marry off; to compare, to match, to pair up13 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →