媳妇儿媳婦兒 nghĩa là gì
xí fù r · xí fu r
erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
xí fù r
Tiếng Anh: erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu4]
xí fu r
- vợ
- phụ nữ trẻ đã kết hôn
Tiếng Anh: erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu5]
xí fù r · xí fu r
erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu4]
Tiếng Anh: erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu4]
Tiếng Anh: erhua form of 媳婦|媳妇[xi2 fu5]