Từ điển › 嫁女嫁女 nghĩa là gìjià nǚHán Việt: GIÁ NỮAgả con gáiNghĩa jià nǚHán Việt: GIÁ NỮAgả con gáiTiếng Anh: to marry off a daughterChữ thành phần嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →