Từ điển › 嫁妆嫁妆嫁妝 nghĩa là gìjià zhuangHán Việt: GIÁ TRANGcủa hồi mônNghĩa jià zhuangHSK 7Hán Việt: GIÁ TRANGcủa hồi mônTiếng Anh: dowryChữ thành phần嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →