Từ điển › 嫁娶嫁娶 nghĩa là gìjià qǔHán Việt: GIÁ THÚkết hônNghĩa jià qǔHán Việt: GIÁ THÚkết hônTiếng Anh: marriageChữ thành phần嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →娶qǔ · Hán Việt: thúto marry, to take a wife11 nét · Xem thứ tự nét →