嫂子 nghĩa là gì
sǎo ziHán Việt: DÂU TÍ
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
Nghĩa
sǎo ziHSK 7Hán Việt: DÂU TÍ
- (thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
Tiếng Anh: (coll.) older brother's wife; sister-in-law
sǎo ziHán Việt: DÂU TÍ
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
Tiếng Anh: (coll.) older brother's wife; sister-in-law