Từ điển › 嫌弃嫌弃嫌棄 nghĩa là gìxián qìxem thường; xa lánhNghĩa xián qìHSK 7xem thường; xa lánhTiếng Anh: to regard with disdain; to shunChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →弃qìto abandon, to discard, to reject; to desert; to forget7 nét · Xem thứ tự nét →