Từ điển › 嫌怨嫌怨 nghĩa là gìxián yuànHán Việt: HIỀM OÁNbất bìnhNghĩa xián yuànHán Việt: HIỀM OÁNbất bìnhhận thùTiếng Anh: grievance; hatredChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →