Từ điển › 嫌犯嫌犯 nghĩa là gìxián fànHán Việt: HIỀM PHẠMnghi phạm hình sựNghĩa xián fànHán Việt: HIỀM PHẠMnghi phạm hình sựTiếng Anh: criminal suspectChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →