Từ điển › 嫌疑犯嫌疑犯 nghĩa là gìxián yí fànmột người bị tình nghiNghĩa xián yí fànmột người bị tình nghiTiếng Anh: a suspectChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →