Từ điển › 嫌隙嫌隙 nghĩa là gìxián xìHán Việt: HIỀM KHÍCHthù địchNghĩa xián xìHán Việt: HIỀM KHÍCHthù địchsự ác cảmTiếng Anh: hostility; animosityChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →