Từ điển › 嫩主嫩主 nghĩa là gìnèn zhǔHán Việt: NON CHÚAngười mới; newbieNghĩa nèn zhǔHán Việt: NON CHÚAngười mới; newbieTiếng Anh: newbieChữ thành phần嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →