Từ điển › 嫩叶嫩叶嫩葉 nghĩa là gìnèn yèHán Việt: NON DIỆPlá non mềmNghĩa nèn yèHán Việt: NON DIỆPlá non mềmTiếng Anh: tender young leavesChữ thành phần嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →