Từ điển › 嫩绿嫩绿嫩綠 nghĩa là gìnèn lǜHán Việt: NON LỤCxanh non; xanh nhạtNghĩa nèn lǜHán Việt: NON LỤCxanh non; xanh nhạtTiếng Anh: tender green; soft greenChữ thành phần嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →