Từ điển › 嫩芽嫩芽 nghĩa là gìnèn yáchồi nonNghĩa nèn yáchồi nonTiếng Anh: tender shootsChữ thành phần嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →芽yábud, shoot, sprout7 nét · Xem thứ tự nét →