Từ điển › 嬉笑嬉笑 nghĩa là gìxī xiàocười đùaNghĩa xī xiàoHSK 7cười đùakhúc khíchTiếng Anh: to be laughing and playing; to giggleChữ thành phần嬉xīto enjoy; to play, to amuse oneself15 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嬉笑嬉笑怒骂xī xiào nù mà nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc; chế nhạo và mắng mỏ