Từ điển › 子京子京 nghĩa là gìzǐ jīngHán Việt: TÍ KINHxem 紫荊|紫荆[zi3 jing1]Nghĩa zǐ jīngHán Việt: TÍ KINHxem 紫荊|紫荆[zi3 jing1]Tiếng Anh: see 紫荊|紫荆[zi3 jing1]Chữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →