Từ điển › 子儿子儿子兒 nghĩa là gìzǐ r(thông tục) xuNghĩa zǐ r(thông tục) xuđồngTiếng Anh: (coll.) penny; buckChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →