Từ điển › 子句子句 nghĩa là gìzǐ jùHán Việt: TÍ CÂUmệnh đề (ngữ pháp)Nghĩa zǐ jùHán Việt: TÍ CÂUmệnh đề (ngữ pháp)Tiếng Anh: clause (grammar)Chữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →