Từ điển › 子嗣子嗣 nghĩa là gìzǐ sìHán Việt: TÍ TỰcon traiNghĩa zǐ sìHán Việt: TÍ TỰcon traingười thừa kếTiếng Anh: son; heirChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →嗣sì · Hán Việt: tựto connect; to inherit; descendants, heirs13 nét · Xem thứ tự nét →