Từ điển › 子夜子夜 nghĩa là gìzǐ yèHán Việt: TÍ DẠnửa đêmNghĩa zǐ yèHán Việt: TÍ DẠnửa đêmTiếng Anh: midnightChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →