Từ điển › 子孙子孙子孫 nghĩa là gìzǐ sūnHán Việt: TÍ TÔNcon cháuNghĩa zǐ sūnHSK 7Hán Việt: TÍ TÔNcon cháuhậu duệTiếng Anh: offspring; posterityChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →孙sūn · Hán Việt: tôngrandchild, descendent; surname6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 子孙子孙娘娘zǐ sūn niáng niang nữ thần sinh sản