子宫内避孕器子宮內避孕器 nghĩa là gì
zǐ gōng nèi bì yùn qìHán Việt: TÍ CUNG NỘI TỊ DỰNG KHÍ
dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)
Nghĩa
zǐ gōng nèi bì yùn qìHán Việt: TÍ CUNG NỘI TỊ DỰNG KHÍ
- dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)
Tiếng Anh: intrauterine device (IUD)
Chữ thành phần
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →
- 孕yùn · Hán Việt: dựngpregnant; pregnancy5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →