Từ điển › 子宫壁子宫壁子宮壁 nghĩa là gìzǐ gōng bìHán Việt: TÍ CUNG BÍCHthành tử cungNghĩa zǐ gōng bìHán Việt: TÍ CUNG BÍCHthành tử cungTiếng Anh: wall of the uterusChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →