Từ điển › 子宫托子宫托子宮托 nghĩa là gìzǐ gōng tuōHán Việt: TÍ CUNG THÁCvòng đặt âm đạoNghĩa zǐ gōng tuōHán Việt: TÍ CUNG THÁCvòng đặt âm đạoTiếng Anh: pessaryChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →