子宫颈抹片子宮頸抹片 nghĩa là gì
zǐ gōng jǐng mǒ piàn
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
Nghĩa
zǐ gōng jǐng mǒ piàn
- xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
Tiếng Anh: cervical smear (Tw)
Chữ thành phần
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →
- 抹mǒto apply; to erase, to smear, to wipe off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →