Từ điển › 子宫颈癌子宫颈癌子宮頸癌 nghĩa là gìzǐ gōng jǐng áiung thư cổ tử cungNghĩa zǐ gōng jǐng áiung thư cổ tử cungTiếng Anh: cervical cancerChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →