Từ điển › 子宫颈管子宫颈管子宮頸管 nghĩa là gìzǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cungNghĩa zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cungTiếng Anh: (anatomy) cervical canalChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →