Từ điển › 子层子层子層 nghĩa là gìzǐ céngHán Việt: TÍ TẦNGtầng phụNghĩa zǐ céngHán Việt: TÍ TẦNGtầng phụTiếng Anh: sublayerChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →