子弹火车子彈火車 nghĩa là gì
zǐ dàn huǒ chēHán Việt: TÍ ĐÀN HOẢ XA
tàu cao tốc
Nghĩa
zǐ dàn huǒ chēHán Việt: TÍ ĐÀN HOẢ XA
- tàu cao tốc
- Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
Chữ thành phần
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →