Từ điển › 子房子房 nghĩa là gìzǐ fángHán Việt: TÍ PHÒNGbầu nhụy (thực vật)Nghĩa zǐ fángHán Việt: TÍ PHÒNGbầu nhụy (thực vật)Tiếng Anh: ovary (botany)Chữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →