Từ điển › 子曰子曰 nghĩa là gìzǐ yuēHán Việt: TÍ VIẾTKhổng Tử nói:Nghĩa zǐ yuēHán Việt: TÍ VIẾTKhổng Tử nói:Tiếng Anh: Confucius says:Chữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →曰yuē · Hán Việt: viếtto speak; to say4 nét · Xem thứ tự nét →