Từ điển › 子母扣子母扣 nghĩa là gìzǐ mǔ kòuHán Việt: TÍ MẪU KHẤUkhuy bấmNghĩa zǐ mǔ kòuHán Việt: TÍ MẪU KHẤUkhuy bấmTiếng Anh: snap fastenerChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →