Từ điển › 字元集字元集 nghĩa là gìzì yuán jíHán Việt: TỰ NGUYÊN TẬPbộ ký tựNghĩa zì yuán jíHán Việt: TỰ NGUYÊN TẬPbộ ký tựTiếng Anh: character setChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →