Từ điển › 字句字句 nghĩa là gìzì jùHán Việt: TỰ CÂUtừ ngữNghĩa zì jùHán Việt: TỰ CÂUtừ ngữcâu chữbài viếtTiếng Anh: words; expressions; writingChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →