Từ điển › 字图字图字圖 nghĩa là gìzì túHán Việt: TỰ ĐỒhình thể chữNghĩa zì túHán Việt: TỰ ĐỒhình thể chữTiếng Anh: glyphChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →