Từ điển › 字据字据字據 nghĩa là gìzì jùHán Việt: TỰ CỨvăn bản cam kếtNghĩa zì jùHán Việt: TỰ CỨvăn bản cam kếthợp đồnggiấy nợ IOUTiếng Anh: written pledge; contract; IOUChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →