Từ điển › 字眼字眼 nghĩa là gìzì yǎnHán Việt: TỰ NHẢNcách diễn đạtNghĩa zì yǎnHSK 7Hán Việt: TỰ NHẢNcách diễn đạtTiếng Anh: wordingChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →