Từ điển › 字迹字迹字跡 nghĩa là gìzì jìHán Việt: TỰ TÍCHchữ viết tayNghĩa zì jìHSK 7Hán Việt: TỰ TÍCHchữ viết tayTiếng Anh: handwritingChữ thành phần字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →