存亡攸关存亡攸關 nghĩa là gì
cún wáng yōu guān
vấn đề sống còn
Nghĩa
cún wáng yōu guān
- vấn đề sống còn
- vấn đề sinh tử
Tiếng Anh: a make-or-break matter; a matter of life and death
Chữ thành phần
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →
- 攸yōudistant, far; adverbial prefix7 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →