Từ điển › 存储卡存储卡存儲卡 nghĩa là gìcún chǔ kǎthẻ nhớNghĩa cún chǔ kǎthẻ nhớTiếng Anh: memory cardChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →