存在主义存在主義 nghĩa là gì
cún zài zhǔ yìHán Việt: TỒN TẠI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa hiện sinh
Nghĩa
cún zài zhǔ yìHán Việt: TỒN TẠI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa hiện sinh
Tiếng Anh: existentialism
Chữ thành phần
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →