Từ điển › 存心存心 nghĩa là gìcún xīnHán Việt: TỒN TÂMcố ýNghĩa cún xīnHSK 7Hán Việt: TỒN TÂMcố ýTiếng Anh: deliberatelyChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →