Từ điển › 存折存折存摺 nghĩa là gìcún zhéHán Việt: TỒN CHIẾTsổ tiết kiệmNghĩa cún zhéHSK 7Hán Việt: TỒN CHIẾTsổ tiết kiệmsổ ngân hàngTiếng Anh: passbook; bankbookChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →