Từ điển › 存根存根 nghĩa là gìcún gēnHán Việt: TỒN CĂNcuốngNghĩa cún gēnHán Việt: TỒN CĂNcuốngTiếng Anh: stubChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →