存档存檔 nghĩa là gì
cún dàng
lưu trữ; đặt vào hồ sơ
Nghĩa
cún dàng
- lưu trữ; đặt vào hồ sơ
- dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)
Tiếng Anh: to archive; to place on file; saved data (for a video game etc)
cún dàng
lưu trữ; đặt vào hồ sơ
Tiếng Anh: to archive; to place on file; saved data (for a video game etc)